| Tên thương hiệu: | ZMSH |
| Số mẫu: | Sợi quang sapphire |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | by case |
| Chi tiết bao bì: | thùng tùy chỉnh |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
Sợi quang sapphire là một phương tiện truyền dẫn quang hiệu suất cao được làm từ nhôm oxit đơn tinh thể (Al₂O₃). So với sợi silica thông thường, sợi sapphire thể hiện sức bền cơ học vượt trội, độ ổn định nhiệt tuyệt vời và khả năng chống chịu tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất cao và bức xạ mạnh.
Do các đặc tính vật lý và quang học độc đáo, sợi sapphire được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cảm biến trong điều kiện khắc nghiệt, truyền dẫn hồng ngoại và giám sát công nghiệp nhiệt độ cao, nơi các sợi truyền thống không đáp ứng được.
![]()
![]()
1. Khả năng chống nhiệt độ cực cao
Sợi sapphire có thể hoạt động trong môi trường lên đến1400°C (ngắn hạn)và1000°C (dài hạn), làm cho chúng lý tưởng cho các điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
2. Sức bền cơ học tuyệt vời
Cấu trúc đơn tinh thể mang lại độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
3. Dải truyền dẫn hồng ngoại rộng
Dải bước sóng hoạt động thường bao phủ1300 nm đến 2000 nm, phù hợp cho cảm biến hồng ngoại và quang phổ.
4. Suy hao truyền dẫn thấp
Cấu trúc được tối ưu hóa đảm bảo suy hao truyền dẫn ≤2 dB/m @1550 nm, hỗ trợ truyền tín hiệu hiệu quả.
5. Thiết kế quang học linh hoạt
Hỗ trợtruyền đơn mode, đa mode ít, và đa mode, có thể thích ứng với các yêu cầu ứng dụng khác nhau.
6. Thông số tùy chỉnh
Đường kính lõi, đường kính vỏ bọc, lớp phủ và khẩu độ số (NA) có thể được điều chỉnh để đáp ứng các nhu cầu cụ thể.
![]()
| Danh mục | Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đặc tính hình học | Đường kính lõi | 5–20 μm (±1 μm) |
| Đường kính vỏ bọc | 100–250 μm (±1 μm) | |
| Đường kính lớp phủ | 200–350 μm (±1 μm) | |
| Đặc tính quang học | Suy hao truyền dẫn | ≤ 2 dB/m @1550 nm |
| Khẩu độ số (NA) | 0.3 – 0.5 | |
| Chế độ truyền dẫn | Đơn / Ít / Đa mode | |
| Bước sóng hoạt động | 1300 – 2000 nm | |
| Đặc tính đặc biệt | Biến đổi chiết suất | ≤ 0.015 |
| Khả năng chịu nhiệt | ≤1400°C (ngắn hạn), ≤1000°C (dài hạn) |
Sợi quang sapphire thường được sản xuất bằng các kỹ thuật nuôi tinh thể và kéo sợi tiên tiến, chẳng hạn như:
Các phương pháp này đảm bảo độ tinh khiết tinh thể cao, kiểm soát kích thước chính xác và độ đồng nhất quang học tuyệt vời. Các bước xử lý sau đó như đánh bóng, phủ và cắt chính xác càng làm tăng hiệu suất của sợi.
1. Cảm biến nhiệt độ cao
Được sử dụng trong động cơ hàng không vũ trụ, tuabin khí và lò công nghiệp để giám sát nhiệt độ thời gian thực.
2. Giám sát môi trường khắc nghiệt
Phù hợp cho các nhà máy điện hạt nhân, nhà máy xử lý hóa chất và thăm dò dầu khí.
3. Hệ thống quang học hồng ngoại
Được ứng dụng trong quang phổ hồng ngoại, ảnh nhiệt và chẩn đoán quang học.
4. Chẩn đoán cháy
Được sử dụng trong các hệ thống phát hiện ngọn lửa và phân tích cháy.
5. Quân sự & Hàng không vũ trụ
Lý tưởng cho các hệ thống dẫn đường và cảm biến trong điều kiện khắc nghiệt.
![]()
| Tính năng | Sợi Sapphire | Sợi Silica |
|---|---|---|
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 1400°C | ~1000°C (tối đa) |
| Sức bền cơ học | Rất cao | Trung bình |
| Truyền dẫn hồng ngoại | Tuyệt vời | Hạn chế |
| Độ ổn định hóa học | Mạnh | Trung bình |
Q1: Sợi quang sapphire có thể được tùy chỉnh không?
Có, các thông số như đường kính lõi, kích thước vỏ bọc, loại lớp phủ và NA có thể được tùy chỉnh dựa trên yêu cầu ứng dụng.
Q2: Suy hao truyền dẫn điển hình là bao nhiêu?
Suy hao truyền dẫn thường là ≤ 2 dB/m ở 1550 nm, tùy thuộc vào cấu trúc và chất lượng sợi.
Q3: Sợi sapphire có phù hợp cho truyền dẫn khoảng cách xa không?
Nó chủ yếu được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt chứ không phải cho truyền thông khoảng cách xa do suy hao cao hơn so với sợi silica.
Q4: Có những tùy chọn lớp phủ nào?
Có thể áp dụng các lớp phủ khác nhau để bảo vệ, bao gồm cả các lớp phủ chịu nhiệt độ cao.
Q5: Những ngành nào sử dụng sợi quang sapphire?
Các ngành hàng không vũ trụ, năng lượng, hóa dầu, quân sự và nghiên cứu khoa học thường sử dụng sợi sapphire.